TanroDictionary Sổ từ

監寺 かんす

GIÁM TỰ

Nhật
0

監寺 (かんす) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giám tự (chức quản lý chùa Thiền thay trụ trì).

Nghĩa tiếng Việt

  1. giám tự (chức quản lý chùa Thiền thay trụ trì)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one of the six administrators of a Zen temple who substitutes for the chief priestdanh từJMdict