目撃
もくげきするNghĩa tiếng Anh
- động từ to witness
Chữ Hán trong từ
目
MỤC
On: モク、ボク
Kun: め、-め、ま-
eye; class; look; insight; experience; care; favor
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
撃
KÍCH
On: ゲキ
Kun: う.つ
beat; attack; defeat; conquer
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗