TanroDictionary Sổ từ

目方 めかた

MỤC PHƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trọng lượng, cân nặngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. weightdanh từ

Cách dùng

"Trọng lượng, cân nặng" (cách nói cũ, khẩu ngữ): 「目方を量る」 — cân; 「目方が増える」 — lên cân; 「目方で売る」 — bán theo cân. Hiện nay thường dùng 重さ hoặc 体重 hơn.

Ví dụ

  1. この魚は目方で値段が決まる。

    Giá con cá này tính theo cân.

  2. 荷物の目方を量ってください。

    Hãy cân hành lý giúp tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép