Nghĩa tiếng Việt
- trọng lượng, cân nặngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- weightdanh từ
Cách dùng
"Trọng lượng, cân nặng" (cách nói cũ, khẩu ngữ): 「目方を量る」 — cân; 「目方が増える」 — lên cân; 「目方で売る」 — bán theo cân. Hiện nay thường dùng 重さ hoặc 体重 hơn.
Ví dụ
-
この魚は目方で値段が決まる。
Giá con cá này tính theo cân.
-
荷物の目方を量ってください。
Hãy cân hành lý giúp tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép