Nghĩa tiếng Việt
- sự ước lượng bằng mắtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- eye measurement; measure with eyedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Ước lượng bằng mắt": 「目測を誤る」 — ước lượng sai (khoảng cách); 「目測で約十メートル」 — nhìn chừng khoảng 10m.
Ví dụ
-
目測を誤ってボールを取り損ねた。
Ước lượng sai nên tôi bắt hụt bóng.
-
目測で川幅は二十メートルほどだ。
Nhìn chừng thì sông rộng khoảng hai mươi mét.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép