TanroDictionary Sổ từ

目測 もくそく

MỤC TRẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ước lượng bằng mắtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eye measurement; measure with eyedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Ước lượng bằng mắt": 「目測を誤る」 — ước lượng sai (khoảng cách); 「目測で約十メートル」 — nhìn chừng khoảng 10m.

Ví dụ

  1. 目測を誤ってボールを取り損ねた。

    Ước lượng sai nên tôi bắt hụt bóng.

  2. 目測で川幅は二十メートルほどだ。

    Nhìn chừng thì sông rộng khoảng hai mươi mét.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép