TanroDictionary Sổ từ

目立つ めだつ

MỤC LẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi bật, dễ thấyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be conspicuous; to stand outđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Nổi bật, dễ thấy, gây chú ý": 「目立つ色」 — màu nổi; 「目立たない場所」 — chỗ khuất; 「ミスが目立つ」 — lỗi thấy rõ nhiều; 「目立ちたがり屋」 — người thích gây chú ý. Có thể khen hoặc chê tùy ngữ cảnh.

Ví dụ

  1. 彼女は背が高いのでどこにいても目立つ。

    Cô ấy cao nên ở đâu cũng nổi bật.

  2. 最近、ケアレスミスが目立つね。

    Dạo này lỗi do bất cẩn nhiều thấy rõ đấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép