Nghĩa tiếng Việt
- nổi bật, dễ thấyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to be conspicuous; to stand outđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Nổi bật, dễ thấy, gây chú ý": 「目立つ色」 — màu nổi; 「目立たない場所」 — chỗ khuất; 「ミスが目立つ」 — lỗi thấy rõ nhiều; 「目立ちたがり屋」 — người thích gây chú ý. Có thể khen hoặc chê tùy ngữ cảnh.
Ví dụ
-
彼女は背が高いのでどこにいても目立つ。
Cô ấy cao nên ở đâu cũng nổi bật.
-
最近、ケアレスミスが目立つね。
Dạo này lỗi do bất cẩn nhiều thấy rõ đấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép