TanroDictionary Sổ từ

目色 めいろ

MỤC SẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nét mặt, ánh mắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. facial expressiondanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép