Nghĩa tiếng Việt
- chuôi kiếm; đồ trang trí chuôi kiếmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sword hilt; decorative hiltdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MỤC QUÁN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép