Nghĩa tiếng Việt
- tầm nhìn, tầm mắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- field of vision; range of vision; line of sightdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MỤC LỘ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép