TanroDictionary Sổ từ

目路 めじ

MỤC LỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầm nhìn, tầm mắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. field of vision; range of vision; line of sightdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép