TanroDictionary Sổ từ

目録 もくろく

MỤC LỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh mục, catalô, bản kêdanh từ
  2. danh sách sính lễ, sổ quà tặngdanh từ
  3. mục lụcdanh từ
  4. giấy chứng nhận truyền nghề (thầy trao cho đệ tử)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. catalogue; catalog; inventorydanh từ
  2. list of betrothal presents; gift registerdanh từ
  3. (table of) contentsdanh từ
  4. certificate of initiation; document given by a master to a disciple upon completion of trainingdanh từ
  5. catalog, listdanh từ

Cách dùng

"Danh mục"; trong lễ trao quà: phiếu tượng trưng: 「図書目録」 — thư mục sách; 「目録を贈呈する」 — trao phiếu quà tặng.

Ví dụ

  1. 図書館で蔵書の目録を調べた。

    Tôi đã tra danh mục sách ở thư viện.

  2. 優勝者に賞品の目録が贈られた。

    Người chiến thắng được trao phiếu tượng trưng giải thưởng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép