Nghĩa tiếng Việt
- danh mục, catalô, bản kêdanh từ
- danh sách sính lễ, sổ quà tặngdanh từ
- mục lụcdanh từ
- giấy chứng nhận truyền nghề (thầy trao cho đệ tử)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- catalogue; catalog; inventorydanh từ
- list of betrothal presents; gift registerdanh từ
- (table of) contentsdanh từ
- certificate of initiation; document given by a master to a disciple upon completion of trainingdanh từ
- catalog, listdanh từ
Cách dùng
"Danh mục"; trong lễ trao quà: phiếu tượng trưng: 「図書目録」 — thư mục sách; 「目録を贈呈する」 — trao phiếu quà tặng.
Ví dụ
-
図書館で蔵書の目録を調べた。
Tôi đã tra danh mục sách ở thư viện.
-
優勝者に賞品の目録が贈られた。
Người chiến thắng được trao phiếu tượng trưng giải thưởng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép