目面
めつらNghĩa tiếng Anh
- danh từ eyes and face
Chữ Hán trong từ
目
MỤC
On: モク、ボク
Kun: め、-め、ま-
eye; class; look; insight; experience; care; favor
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
面
DIỆN
On: メン、ベン
Kun: おも、おもて、つら
mask; face; features; surface
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗