TanroDictionary Sổ từ

目面 めづら

MỤC DIỆN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt mũi; vẻ mặt, nét mặtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. face and eyes; look; expression; featuresdanh từ
  2. alternative form of 目面 (metsura)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「目面」

目面

めつら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ eyes and face

Chữ Hán trong từ

目
MỤC On: モク、ボク Kun: め、-め、ま- eye; class; look; insight; experience; care; favor 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
面
DIỆN On: メン、ベン Kun: おも、おもて、つら mask; face; features; surface 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗