TanroDictionary Sổ từ

盲亀 もうき

MANH QUY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rùa mùdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blind turtledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép