Trang chủChữ Hán N1盲 盲 Chữ Hán 盲 MANH Âm Onモウ Âm Kunめくら Nghĩa (Anh)blind; blind man; ignoramus Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 盲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 盲 8 từ 盲めくらsự mù, người mù 盲点もうてんđiểm mù 盲腸もうちょうmanh tràng, ruột tịt 盲人もうじんngười mù 盲目もうもくsự mù lòa 盲学校もうがっこうtrường cho người mù 盲導犬もうどうけんchó dẫn đường cho người mù 全盲ぜんもうmù hoàn toàn ← 盤 BÀN 盾 THUẪN →