TanroDictionary Sổ từ
盲

Chữ Hán 盲 MANH

Âm On
モウ
Âm Kun
めくら
Nghĩa (Anh)
blind; blind man; ignoramus
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 盲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 盲 8 từ