Nghĩa tiếng Việt
- người mùdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- blind persondanh từJMdict
Cách dùng
"Người mù" (từ cũ, có thể gây phản cảm); hiện nay nên dùng 「目の不自由な人」 hoặc 視覚障害者.
Ví dụ
-
駅には盲人用の点字ブロックがある。
Ở nhà ga có gạch chữ nổi dành cho người mù.
-
盲人のための図書館が作られた。
Một thư viện dành cho người mù đã được xây dựng.