TanroDictionary Sổ từ

盲壁 めくらかべ

MANH BÍCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nhạy cảm) tường không cửa sổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. windowless walldanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép