Nghĩa tiếng Việt
- (nhạy cảm) tường không cửa sổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- windowless walldanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MANH BÍCH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép