TanroDictionary Sổ từ

盲愛 もうあい

MANH ÁI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nhạy cảm) tình yêu mù quángdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blind lovedanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Cách dùng

"Yêu mù quáng", nhất là cha mẹ nuông chiều con quá mức: 「子供を盲愛する」. Từ nhạy cảm, có thể thay bằng 溺愛.

Ví dụ

  1. 母親は一人息子を盲愛していた。

    Người mẹ yêu chiều mù quáng đứa con trai duy nhất.

  2. 盲愛は子供のためにならない。

    Tình yêu mù quáng không tốt cho đứa trẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép