Nghĩa tiếng Việt
- (nhạy cảm) tình yêu mù quángdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- blind lovedanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Cách dùng
"Yêu mù quáng", nhất là cha mẹ nuông chiều con quá mức: 「子供を盲愛する」. Từ nhạy cảm, có thể thay bằng 溺愛.
Ví dụ
-
母親は一人息子を盲愛していた。
Người mẹ yêu chiều mù quáng đứa con trai duy nhất.
-
盲愛は子供のためにならない。
Tình yêu mù quáng không tốt cho đứa trẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép