TanroDictionary Sổ từ

盲腸 もうちょう

MANH TRÀNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. manh tràng, ruột tịtdanh từ
  2. (khẩu ngữ) ruột thừadanh từ
  3. (khẩu ngữ) viêm ruột thừadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cecum; caecum; blind gutdanh từ
  2. (vermiform) appendixdanh từ
  3. appendicitisdanh từ

Cách dùng

"Manh tràng"; khẩu ngữ dùng chỉ "ruột thừa/viêm ruột thừa": 「盲腸の手術」 — mổ ruột thừa. Chính xác y học: 虫垂炎.

Ví dụ

  1. 弟が盲腸で入院した。

    Em trai tôi nhập viện vì viêm ruột thừa.

  2. 子どもの頃に盲腸の手術をした。

    Hồi nhỏ tôi đã mổ ruột thừa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép