Nghĩa tiếng Việt
- manh tràng, ruột tịtdanh từ
- (khẩu ngữ) ruột thừadanh từ
- (khẩu ngữ) viêm ruột thừadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cecum; caecum; blind gutdanh từ
- (vermiform) appendixdanh từ
- appendicitisdanh từ
Cách dùng
"Manh tràng"; khẩu ngữ dùng chỉ "ruột thừa/viêm ruột thừa": 「盲腸の手術」 — mổ ruột thừa. Chính xác y học: 虫垂炎.
Ví dụ
-
弟が盲腸で入院した。
Em trai tôi nhập viện vì viêm ruột thừa.
-
子どもの頃に盲腸の手術をした。
Hồi nhỏ tôi đã mổ ruột thừa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép