TanroDictionary Sổ từ

盲蛇 めくらへび

MANH XÀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rắn giun (đặc biệt Ramphotyphlops braminus)danh từ
  2. (viết tắt) điếc không sợ súngcụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blind snake (esp. the Brahminy blind snake, Ramphotyphlops braminus); worm snakedanh từ
  2. fools rush incụm từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép