盲進
もうしんNghĩa tiếng Việt
- danh từ · động từ する · ngoại động từ sự lao tới liều lĩnh; tự phụ
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · động từ する · ngoại động từ rushing recklessly; presumption
Chữ Hán trong từ
盲
MANH
On: モウ
Kun: めくら
blind; blind man; ignoramus
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
進
TIẾN
On: シン
Kun: すす.む、すす.める
advance; proceed; progress; promote
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗