TanroDictionary Sổ từ

直出 ちょくしゅつ

TRỰC XUẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vọt thẳng ra; mọc thẳng xuốngdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. shooting straight out; growing straight downdanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép