Nghĩa tiếng Việt
- sự vọt thẳng ra; mọc thẳng xuốngdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- shooting straight out; growing straight downdanh từ · động từ する
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRỰC XUẤT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép