Nghĩa tiếng Việt
- thước thẳng, thước đodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- linear scale; machine scale; rule; measuredanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRỰC XÍCH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép