TanroDictionary Sổ từ

直尺 ちょくじゃく

TRỰC XÍCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thước thẳng, thước đodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. linear scale; machine scale; rule; measuredanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép