Nghĩa tiếng Việt
- tấm lòng ngay thẳng chân thành; lòng thành hướng Phậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- true and honest heart; pure heart; heart devoted to Buddhismdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRỰC TÂM
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép