TanroDictionary Sổ từ

直心 じきしん

TRỰC TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấm lòng ngay thẳng chân thành; lòng thành hướng Phậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. true and honest heart; pure heart; heart devoted to Buddhismdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép