TanroDictionary Sổ từ

直様 じきさま

TRỰC DẠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngay lập tứctrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. immediately; promptlytrạng từ

Cách dùng

"Ngay lập tức" (すぐさま, văn viết). Thường viết かな すぐさま.

Ví dụ

  1. 知らせを聞いて直様駆けつけた。

    Nghe tin, tôi lập tức chạy tới.

  2. 彼は直様返事をくれた。

    Anh ấy trả lời ngay lập tức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép