TanroDictionary Sổ từ
様

Chữ Hán 様 DẠNG

Âm On
ヨウ、ショウ
Âm Kun
さま、さん
Nghĩa (Anh)
Esq.; way; manner; situation; polite suffix
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 様 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 様 40 từ