Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) cho bú mẹ trực tiếpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- direct breastfeeding (as opposed to giving expressed breast milk)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRỰC MẪU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép