Nghĩa tiếng Việt
- tóc thẳngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- straight hairdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Tóc thẳng" (tự nhiên): đối lập 癖毛, 天然パーマ.
Ví dụ
-
私は直毛なのでパーマがかかりにくい。
Tóc tôi thẳng nên khó uốn.
-
彼女はきれいな直毛だ。
Cô ấy có mái tóc thẳng đẹp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép