Nghĩa tiếng Việt
- noãn thẳng (orthotropous)trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- orthotropoustrợ từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRỰC SINH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép