TanroDictionary Sổ từ

直読 ちょくどく

TRỰC ĐỘC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc (Hán văn) theo trật tự gốc, không đảo ngữ pháp sang tiếng Nhậtdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reading (Chinese) without syntactical rearrangement into Japanesedanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép