Nghĩa tiếng Việt
- đọc (Hán văn) theo trật tự gốc, không đảo ngữ pháp sang tiếng Nhậtdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- reading (Chinese) without syntactical rearrangement into Japanesedanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép