Nghĩa tiếng Việt
- đường thẳng; đường tắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- straight road; short cutdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRỰC LỘ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép