TanroDictionary Sổ từ

直路 すぐみち

TRỰC LỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường thẳng; đường tắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. straight road; short cutdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép