Nghĩa tiếng Việt
- việc thuê nhà cùng dãy với người khácdanh từ
- người thuê nhà cùng dãydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- renting a house in the same block of houses as someone elsedanh từ
- person who rents a house in the same block of houses as oneselfdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép