TanroDictionary Sổ từ

相店 あいだな

TƯƠNG ĐIẾM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc thuê nhà cùng dãy với người khácdanh từ
  2. người thuê nhà cùng dãydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. renting a house in the same block of houses as someone elsedanh từ
  2. person who rents a house in the same block of houses as oneselfdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép