TanroDictionary Sổ từ

県 けん

HUYỆN

Nhật Thông dụng
0

県 (けん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tỉnh (của Nhật Bản); huyện (Trung Quốc, Đài Loan...); tỉnh (Pháp, Ý...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉnh (của Nhật Bản); huyện (Trung Quốc, Đài Loan...); tỉnh (Pháp, Ý...)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. prefecture (of Japan); county (of China, Taiwan, Norway, etc.); department (of France); province (of Italy, Spain, etc.)danh từ · hậu tốJMdict
  2. a type of administrative district, including 43 of the 47 prefectures of modern Japan, Chinese counties, French departments, etc.danh từWiktionary

Cách dùng

"Tỉnh" (của Nhật): 「〇〇県」 — tỉnh ...; 「県庁」 — trụ sở tỉnh; 「県外」 — ngoài tỉnh. Nhật có 43 県 cùng 都・道・府 (Tokyo, Hokkaido, Osaka, Kyoto).

Ví dụ

  1. 私は静岡県の出身です。

    Tôi quê ở tỉnh Shizuoka.

  2. 県外から多くの観光客が来る。

    Nhiều du khách đến từ ngoài tỉnh.

Cách đọc khác của 「県」

県

あがた

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ lãnh địa (thời trước Taika thuộc triều Yamato; thời Heian thuộc quan thống đốc)
  2. danh từ (cổ) vùng quê

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ territory (pre-Taika: under the Yamato court; Heian: under a provincial governor, etc.) JMdict
  2. danh từ countryside JMdict

Chữ Hán trong từ

県
HUYỀN On: ケン Kun: か.ける prefecture 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗