県
けん
HUYỆN
県 (けん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tỉnh (của Nhật Bản); huyện (Trung Quốc, Đài Loan...); tỉnh (Pháp, Ý...).
Nghĩa tiếng Việt
- tỉnh (của Nhật Bản); huyện (Trung Quốc, Đài Loan...); tỉnh (Pháp, Ý...)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- prefecture (of Japan); county (of China, Taiwan, Norway, etc.); department (of France); province (of Italy, Spain, etc.)danh từ · hậu tốJMdict
- a type of administrative district, including 43 of the 47 prefectures of modern Japan, Chinese counties, French departments, etc.danh từWiktionary
Cách dùng
"Tỉnh" (của Nhật): 「〇〇県」 — tỉnh ...; 「県庁」 — trụ sở tỉnh; 「県外」 — ngoài tỉnh. Nhật có 43 県 cùng 都・道・府 (Tokyo, Hokkaido, Osaka, Kyoto).
Ví dụ
-
私は静岡県の出身です。
Tôi quê ở tỉnh Shizuoka.
-
県外から多くの観光客が来る。
Nhiều du khách đến từ ngoài tỉnh.
Cách đọc khác của 「県」
県
あがた
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HUYỆN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ lãnh địa (thời trước Taika thuộc triều Yamato; thời Heian thuộc quan thống đốc)
-
danh từ (cổ) vùng quê
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ territory (pre-Taika: under the Yamato court; Heian: under a provincial governor, etc.)
JMdict
-
danh từ countryside
JMdict