TanroDictionary Sổ từ
県

Chữ Hán 県 HUYỀN

Âm On
ケン
Âm Kun
か.ける
Nghĩa (Anh)
prefecture
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 県 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 県 20 từ