Nghĩa tiếng Việt
- trong tỉnh, toàn tỉnhtrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- in the prefecture; prefecturaltrợ từ · danh từ
Cách dùng
"Trong tỉnh, toàn tỉnh": 「県下全域」 — toàn bộ tỉnh; 「県下一の〜」 — ~ số một trong tỉnh. Văn viết, tin tức địa phương; khẩu ngữ: 県内.
Ví dụ
-
大雨で県下全域に警報が出された。
Do mưa lớn, cảnh báo được ban hành trên toàn tỉnh.
-
この高校は県下一の進学校だ。
Trường cấp ba này là trường luyện thi đại học số một trong tỉnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép