TanroDictionary Sổ từ

県下 けんか

HUYỆN HẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong tỉnh, toàn tỉnhtrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. in the prefecture; prefecturaltrợ từ · danh từ

Cách dùng

"Trong tỉnh, toàn tỉnh": 「県下全域」 — toàn bộ tỉnh; 「県下一の〜」 — ~ số một trong tỉnh. Văn viết, tin tức địa phương; khẩu ngữ: 県内.

Ví dụ

  1. 大雨で県下全域に警報が出された。

    Do mưa lớn, cảnh báo được ban hành trên toàn tỉnh.

  2. この高校は県下一の進学校だ。

    Trường cấp ba này là trường luyện thi đại học số một trong tỉnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép