Nghĩa tiếng Việt
- tên tỉnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- prefecture namedanh từ
Cách dùng
"Tên tỉnh": 「県名と県庁所在地」 — tên tỉnh và tỉnh lỵ.
Ví dụ
-
県名と県庁所在地が違う県もある。
Có tỉnh mà tên tỉnh khác tên tỉnh lỵ.
-
全国の県名を覚えた。
Tôi đã nhớ tên các tỉnh trên cả nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép