TanroDictionary Sổ từ

県名 けんめい

HUYỆN DANH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên tỉnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. prefecture namedanh từ

Cách dùng

"Tên tỉnh": 「県名と県庁所在地」 — tên tỉnh và tỉnh lỵ.

Ví dụ

  1. 県名と県庁所在地が違う県もある。

    Có tỉnh mà tên tỉnh khác tên tỉnh lỵ.

  2. 全国の県名を覚えた。

    Tôi đã nhớ tên các tỉnh trên cả nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép