Nghĩa tiếng Việt
- đại biểu hội đồng tỉnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- prefectural assembly memberdanh từ
Cách dùng
"Đại biểu hội đồng tỉnh", dạng rút gọn của 県議会議員: 「県議選」 — bầu cử hội đồng tỉnh; 「県議会」 — hội đồng tỉnh. Hay dùng trong tin tức.
Ví dụ
-
彼は三期目の県議だ。
Ông ấy là đại biểu hội đồng tỉnh nhiệm kỳ thứ ba.
-
来月、県議選が行われる。
Tháng sau sẽ diễn ra bầu cử hội đồng tỉnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép