TanroDictionary Sổ từ

県議 けんぎ

HUYỆN NGHỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại biểu hội đồng tỉnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. prefectural assembly memberdanh từ

Cách dùng

"Đại biểu hội đồng tỉnh", dạng rút gọn của 県議会議員: 「県議選」 — bầu cử hội đồng tỉnh; 「県議会」 — hội đồng tỉnh. Hay dùng trong tin tức.

Ví dụ

  1. 彼は三期目の県議だ。

    Ông ấy là đại biểu hội đồng tỉnh nhiệm kỳ thứ ba.

  2. 来月、県議選が行われる。

    Tháng sau sẽ diễn ra bầu cử hội đồng tỉnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép