TanroDictionary Sổ từ

真に しんに

CHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thật sự, quả thậttrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. truly; really; genuinely; indeedtrạng từ

Cách dùng

"Thật sự, quả thật" (しんに, văn viết): 「真に受ける」 không phải từ này (まに). 「真に迫る」 — chân thực sống động.

Ví dụ

  1. 真に必要なものだけを買う。

    Chỉ mua những thứ thật sự cần.

  2. 彼の演技は真に迫っていた。

    Diễn xuất của anh ấy chân thực như thật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép