Nghĩa tiếng Việt
- thật sự, quả thậttrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- truly; really; genuinely; indeedtrạng từ
Cách dùng
"Thật sự, quả thật" (しんに, văn viết): 「真に受ける」 không phải từ này (まに). 「真に迫る」 — chân thực sống động.
Ví dụ
-
真に必要なものだけを買う。
Chỉ mua những thứ thật sự cần.
-
彼の演技は真に迫っていた。
Diễn xuất của anh ấy chân thực như thật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép