TanroDictionary Sổ từ

真似 まね

CHÂN TỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bắt chước, mô phỏngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. hành vi, cử chỉdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. imitating; copying; mimicrydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. behavior; behaviour; action; conductdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. imitationdanh từ
  4. mockingdanh từ

Cách dùng

"Bắt chước; hành vi": 「〜の真似をする」 — bắt chước; 「馬鹿な真似はよせ」 — đừng làm chuyện ngu ngốc. Động từ: 真似る.

Ví dụ

  1. 子どもは親の真似をする。

    Trẻ con bắt chước cha mẹ.

  2. そんな失礼な真似はやめなさい。

    Đừng làm hành động vô lễ như thế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「真似」

真似

まねする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to imitate
  2. động từ to mock

Chữ Hán trong từ

真
CHÂN On: シン Kun: ま、ま-、まこと true; reality; Buddhist sect 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
似
TỰ On: ジ Kun: に.る、ひ.る becoming; resemble; counterfeit; imitate; suitable 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗