真似
まねするNghĩa tiếng Anh
- động từ to imitate
- động từ to mock
Chữ Hán trong từ
真
CHÂN
On: シン
Kun: ま、ま-、まこと
true; reality; Buddhist sect
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
似
TỰ
On: ジ
Kun: に.る、ひ.る
becoming; resemble; counterfeit; imitate; suitable
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗