Nghĩa tiếng Việt
- nghiêm túc, đứng đắntính từ な
- kiếm thậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- serious; earnesttính từ な
- real sword (as opposed to a wooden practice weapon)danh từ
- serious, sincere, intense, honesttính từ い
- seriousnessdanh từ
- a real metal sword, as opposed to a wooden or bamboo sworddanh từ
Cách dùng
"Nghiêm túc, hết lòng": 「真剣に考える」 — suy nghĩ nghiêm túc; 「真剣な表情」 — vẻ mặt nghiêm túc; 「真剣勝負」 — trận đấu thật sự (dốc toàn lực). Nghĩa gốc: kiếm thật (không phải kiếm gỗ).
Ví dụ
-
将来のことを真剣に考えている。
Tôi đang suy nghĩ nghiêm túc về tương lai.
-
彼は真剣な顔で話を聞いていた。
Anh ấy lắng nghe với vẻ mặt nghiêm túc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép