TanroDictionary Sổ từ

真剣 しんけん

CHÂN KIẾM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm túc, đứng đắntính từ な
  2. kiếm thậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. serious; earnesttính từ な
  2. real sword (as opposed to a wooden practice weapon)danh từ
  3. serious, sincere, intense, honesttính từ い
  4. seriousnessdanh từ
  5. a real metal sword, as opposed to a wooden or bamboo sworddanh từ

Cách dùng

"Nghiêm túc, hết lòng": 「真剣に考える」 — suy nghĩ nghiêm túc; 「真剣な表情」 — vẻ mặt nghiêm túc; 「真剣勝負」 — trận đấu thật sự (dốc toàn lực). Nghĩa gốc: kiếm thật (không phải kiếm gỗ).

Ví dụ

  1. 将来のことを真剣に考えている。

    Tôi đang suy nghĩ nghiêm túc về tương lai.

  2. 彼は真剣な顔で話を聞いていた。

    Anh ấy lắng nghe với vẻ mặt nghiêm túc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép