真宗
しんそうNghĩa tiếng Anh
- tên riêng Chinese Emperor Zhenzong
Chữ Hán trong từ
真
CHÂN
On: シン
Kun: ま、ま-、まこと
true; reality; Buddhist sect
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
宗
TÔNG
On: シュウ、ソウ
Kun: むね
religion; sect; denomination; main point; origin; essence
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗