Nghĩa tiếng Việt
- ca bệnh thậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- genuine case (of a disease)danh từ
Cách dùng
"Ca bệnh thật" (y học, đối lập với giả chứng): 「真症包茎」 thường gặp.
Ví dụ
-
検査で真症と診断された。
Qua xét nghiệm được chẩn đoán là bệnh thật.
-
真症か仮性かを見極める。
Phân biệt là bệnh thật hay giả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép