TanroDictionary Sổ từ

真症 しんしょう

CHÂN CHỨNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ca bệnh thậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. genuine case (of a disease)danh từ

Cách dùng

"Ca bệnh thật" (y học, đối lập với giả chứng): 「真症包茎」 thường gặp.

Ví dụ

  1. 検査で真症と診断された。

    Qua xét nghiệm được chẩn đoán là bệnh thật.

  2. 真症か仮性かを見極める。

    Phân biệt là bệnh thật hay giả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép