Nghĩa tiếng Việt
- ngay phía saudanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- right behind; just behind; directly behinddanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Ngay phía sau" (まうら): 「駅の真裏」 — ngay sau ga.
Ví dụ
-
郵便局は駅の真裏にある。
Bưu điện nằm ngay phía sau ga.
-
家の真裏に公園がある。
Ngay sau nhà có công viên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép