TanroDictionary Sổ từ

真裏 まうら

CHÂN LÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngay phía saudanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. right behind; just behind; directly behinddanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Ngay phía sau" (まうら): 「駅の真裏」 — ngay sau ga.

Ví dụ

  1. 郵便局は駅の真裏にある。

    Bưu điện nằm ngay phía sau ga.

  2. 家の真裏に公園がある。

    Ngay sau nhà có công viên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép