TanroDictionary Sổ từ

真髄 しんずい

CHÂN TỦY

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh túy, cốt lõidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. essence; quintessence; spirit; soul; heart; pith (and marrow)danh từ

Cách dùng

"Tinh túy, cốt lõi": 「芸術の真髄」 — tinh túy của nghệ thuật; 「真髄に触れる」 — chạm đến cốt lõi; 「真髄を極める」. Văn viết, trang trọng. Cũng viết 神髄.

Ví dụ

  1. この料理には和食の真髄がある。

    Món ăn này chứa đựng tinh túy của ẩm thực Nhật.

  2. 茶道の真髄に触れた気がした。

    Tôi cảm thấy như đã chạm đến cốt lõi của trà đạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép