Nghĩa tiếng Việt
- tinh túy, cốt lõidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- essence; quintessence; spirit; soul; heart; pith (and marrow)danh từ
Cách dùng
"Tinh túy, cốt lõi": 「芸術の真髄」 — tinh túy của nghệ thuật; 「真髄に触れる」 — chạm đến cốt lõi; 「真髄を極める」. Văn viết, trang trọng. Cũng viết 神髄.
Ví dụ
-
この料理には和食の真髄がある。
Món ăn này chứa đựng tinh túy của ẩm thực Nhật.
-
茶道の真髄に触れた気がした。
Tôi cảm thấy như đã chạm đến cốt lõi của trà đạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép