TanroDictionary Sổ từ

督責 とくせき

ĐỐC TRÁCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đòi hỏi, thúc giụcdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. demanding; urgingdanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép