Nghĩa tiếng Việt
- sự đòi hỏi, thúc giụcdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- demanding; urgingdanh từ · động từ する
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐỐC TRÁCH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép