Nghĩa tiếng Việt
- mí mắt thứ ba, màng nháydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nictitating membrane; hawdanh từ
- a nictitating membranedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THUẤN MÔ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép