Nghĩa tiếng Việt
- quả nhiên, đúng như dự đoántrạng từ
- rốt cuộc, suy cho cùngtrạng từ
- cũng (vậy)trạng từ
- vẫn như trướctrạng từ
- dù vậy, vẫntrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- as expected; sure enough; just as one thoughttrạng từ
- after all (is said and done); in the end; as one would expect; in any casetrạng từ
- too; also; as well; likewise; (not) eithertrạng từ
- still; as beforetrạng từ
- all the same; even so; still; nonethelesstrạng từ
Cách dùng
"Quả nhiên, đúng như dự đoán" 「やっぱり雨だった」; "rốt cuộc vẫn" 「やっぱりやめた」 — rốt cuộc thôi không làm. Khẩu ngữ; trang trọng: やはり. Thường viết kana.
Ví dụ
-
やっぱり彼は来なかった。
Quả nhiên anh ấy không đến.
-
やっぱり日本の料理はおいしい。
Rốt cuộc thì món Nhật vẫn ngon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép