Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) trường bắn cungdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- archery rangedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THỈ ĐÌNH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép