TanroDictionary Sổ từ

矢跡 やあと

THỈ TÍCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hiếm) vết nêm trên đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wedge marks in stone (usu. remaining from stone-splitting, now used for visual effect)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép