TanroDictionary Sổ từ

知歯 ちし

TRÍ XỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. răng khôndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wisdom toothdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép