TanroDictionary Sổ từ
知

Chữ Hán 知 TRI

Âm On
チ
Âm Kun
し.る、し.らせる
Nghĩa (Anh)
know; wisdom
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 知 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 知 40 từ