TanroDictionary Sổ từ

石倉 いしぐら

THẠCH THƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà kho xây bằng đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stone-built storehousedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「石倉」

石倉

いしくら

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

石
THẠCH On: セキ、シャク、コク Kun: いし stone 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
倉
THƯƠNG, THẢNG On: ソウ Kun: くら godown; warehouse; storehouse; cellar; treasury 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗