石倉
いしくらNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
石
倉
THƯƠNG, THẢNG
On: ソウ
Kun: くら
godown; warehouse; storehouse; cellar; treasury
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗