Nghĩa tiếng Việt
- bộ Thạch bên trái (chữ Hán)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kanji "stone" radical at leftdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THẠCH THIÊN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép